Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sales booth


noun
a booth where articles are displayed for sale
Syn:
stall, stand
Hypernyms:
booth
Hyponyms:
coffee stall, newsstand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.